沤呵沙

ẩu a sa

Hán Việt: ẩu a sa

Tổng quan

âu ha sa (界名)Okas,佛土名。譯曰明闢開。見阿闍世王經上。☸

Cấu tạo: (ẩu) + (a) + (sa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âu ha sa (界名)Okas,佛土名。譯曰明闢開。見阿闍世王經上。☸