漚麻池 ōu má chí · ẩu ma trì Hán Việt: ẩu ma trì · Pinyin: ōu má chí Tổng quan Cấu tạo: 漚 (ẩu) + 麻 (ma) + 池 (trì)Pinyinōu má chíHán Việtẩu ma trìCấu tạo漚 + 麻 + 池 · ẩu + ma + trì nghĩa thành phần: ẩu + ma + trì