漝麽

TẬP MA

Hán Việt: TẬP MA

Tổng quan

TẬP MA Khẩu ngữ. Như thế. VMQL q.hạ ghi: 師云:飯袋子。江西湖南便漝麼去。僧於言下大悟。 Sư nói: Cái túi cơm! Giang Tây, Hồ Nam mà như thế hả? Tăng nghe lời này liền đại ngộ

Cấu tạo: 漝 + 麼 (ma)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Như thế
  • Nguồn khác VMQL q
  • Nguồn khác hạ ghi: 師云:飯袋子。江西湖南便漝麼去。僧於言下大悟。 Sư nói: Cái túi cơm! Giang Tây, Hồ Nam mà như thế hả? Tăng nghe lời này liền đại ngộ

Từ liên quan

Gần nghĩa

么么 · 麼也 · 麼吒 · 麼嚧 · 麼攞 · 麼洗 · 麼度羅 · 麼羅庾