么么

me mema ma

Hán Việt: ma ma · Pinyin: me me

Tổng quan

âm thanh hôn (tiếng lóng tượng thanh)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.微细貌。

Cấu tạo: 麼 (ma) + 麼 (ma)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hôn
  • Google Alex v6 tiếng hôn
  • Tần suất từ âm thanh hôn (tiếng lóng tượng thanh)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.微细貌。

Eng

  • Cihui kissing sound (slang onom.)
  • Tần suất từ kissing sound (slang onom.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

么点 · 幺二 · 幺点 · 麼也 · 麼吒 · 麼嚧 · 麼攞 · 麼洗