漠土 mạc thổ Hán Việt: mạc thổ Tổng quan Cấu tạo: 漠 (mạc) + 土 (thổ)Hán Việtmạc thổCấu tạo漠 + 土 · mạc + thổ nghĩa thành phần: mạc + thổ Nghĩa EngCihui 漠土 òtǔ n. desert soil