漠置 mò zhì · mạc trí Hán Việt: mạc trí · Pinyin: mò zhì Tổng quan Cấu tạo: 漠 (mạc) + 置 (trí)Pinyinmò zhìHán Việtmạc tríCấu tạo漠 + 置 · mạc + trí nghĩa thành phần: mạc + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 漠然置之。Tân Hoa Tự Điển 1.漠然置之。