漢傳佛教 hàn chuán fó jiào · hán truyện phật giáo Hán Việt: hán truyện phật giáo · Pinyin: hàn chuán fó jiào Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 傳 (truyện) + 佛 (phật) + 教 (giáo)Pinyinhàn chuán fó jiàoHán Việthán truyện phật giáoCấu tạo漢 + 傳 + 佛 + 教 · hán + truyện + phật + giáo nghĩa thành phần: hán + truyện + phật + giáo