漢克阿倫 hàn kè ā lún · hán khắc a luân Hán Việt: hán khắc a luân · Pinyin: hàn kè ā lún Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 克 (khắc) + 阿 (a) + 倫 (luân)Pinyinhàn kè ā lúnHán Việthán khắc a luânCấu tạo漢 + 克 + 阿 + 倫 · hán + khắc + a + luân nghĩa thành phần: hán + khắc + a + luân