漢南

hàn nánhán nam

Hán Việt: hán nam · Pinyin: hàn nán

Tổng quan

quận Hannan của thành phố Vũ Hán 武漢市

Cấu tạo: 漢 (hán) + 南 (nam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 武汉市, Hồ Bắc
  • Tần suất từ quận Hannan của thành phố Vũ Hán 武漢市, 武汉市[wǔ hàn shì], Hồ Bắc

Eng

  • Cihui see 漢南區; 汉南区
  • Tần suất từ see 漢南區, 汉南区[Han4 nan2 Qu1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

漢南區 · 南下 · 南豐 · 南丹 · 南樂 · 南乳 · 南亞 · 南京