汉印 hán ấn Hán Việt: hán ấn Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 印 (ấn)Hán Việthán ấnCấu tạo汉 + 印 · hán + ấn nghĩa thành phần: hán + ấn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 漢至魏、晉時期印章的統稱。篆體大都方正平直,結構謹嚴。與秦印皆為後代篆刻家、金石家所推崇。