漢堡中德協會

hàn bǎo zhōng dé xié huìhán bảo trung đức hiệp hội

Hán Việt: hán bảo trung đức hiệp hội · Pinyin: hàn bǎo zhōng dé xié huì

Tổng quan

Cấu tạo: 漢 (hán) + 堡 (bảo) + 中 (trung) + 德 (đức) + 協 (hiệp) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hội Hán-Đức Hamburg

Đức

  • Handedict Chinesisch-Deutsche Gesellschaft e.V. Hamburg

Từ liên quan

Gần nghĩa

漢堡媒體學院 · 漢堡中文角 · 漢堡體育俱樂部 · 漢堡漢薩自由市 · 汉堡牛肉饼 · 漢堡足球俱樂部