漢堡中文角 hàn bǎo zhōng wén jiǎo · hán bảo trung văn giác Hán Việt: hán bảo trung văn giác · Pinyin: hàn bǎo zhōng wén jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 堡 (bảo) + 中 (trung) + 文 (văn) + 角 (giác)Pinyinhàn bǎo zhōng wén jiǎoHán Việthán bảo trung văn giácCấu tạo漢 + 堡 + 中 + 文 + 角 · hán + bảo + trung + văn + giác nghĩa thành phần: hán + bảo + trung + văn + giác