漢堡漢薩自由市

hàn bǎo hàn sà zì yóu shì hán bảo hán tát tự do thị

Hán Việt: hán bảo hán tát tự do thị · Pinyin: hàn bǎo hàn sà zì yóu shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hán) + (bảo) + (hán) + (tát) + (tự) + (do) + (thị)