漢堡包

hàn bǎo bāo hán bảo bao

Hán Việt: hán bảo bao · Pinyin: hàn bǎo bāo

Tổng quan

hamburger (từ mượn)

Cấu tạo: (hán) + (bảo) + (bao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hamburger (từ mượn)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夹牛肉、乳酪等的圆面包,因起源于德国海港城市汉堡而得名。

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) hamburger
  • Cihui (loanword) hamburger