漢字庫 hán tự khố Hán Việt: hán tự khố Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 字 (tự) + 庫 (khố)Hán Việthán tự khốCấu tạo漢 + 字 + 庫 · hán + tự + khố nghĩa thành phần: hán + tự + khố Nghĩa EngCihui 漢字庫 ànzìkù n. <comp.> Chinese-character library