漢斯夏隆 hàn sī xià lóng · hán tư hạ long Hán Việt: hán tư hạ long · Pinyin: hàn sī xià lóng Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 斯 (tư) + 夏 (hạ) + 隆 (long)Pinyinhàn sī xià lóngHán Việthán tư hạ longCấu tạo漢 + 斯 + 夏 + 隆 · hán + tư + hạ + long nghĩa thành phần: hán + tư + hạ + long