漢方藥 hán phương dược Hán Việt: hán phương dược Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 方 (phương) + 藥 (dược)Hán Việthán phương dượcCấu tạo漢 + 方 + 藥 · hán + phương + dược nghĩa thành phần: hán + phương + dược Nghĩa EngCihui 漢方藥 ànfāngyào n. Chinese medicine M:¹⁴fù