漢日詞 hànrìcí · hán nhật từ Hán Việt: hán nhật từ · Pinyin: hànrìcí Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 日 (nhật) + 詞 (từ)PinyinhànrìcíHán Việthán nhật từCấu tạo漢 + 日 + 詞 · hán + nhật + từ nghĩa thành phần: hán + nhật + từ Nghĩa EngCihui Sino-Japanese