汉月 hán nguyệt Hán Việt: hán nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 月 (nguyệt)Hán Việthán nguyệtCấu tạo汉 + 月 · hán + nguyệt nghĩa thành phần: hán + nguyệt