漢森山 hàn sēn shān · hán sâm san Hán Việt: hán sâm san · Pinyin: hàn sēn shān Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 森 (sâm) + 山 (san)Pinyinhàn sēn shānHán Việthán sâm sanCấu tạo漢 + 森 + 山 · hán + sâm + san nghĩa thành phần: hán + sâm + san