汉武泉 hán võ tuyền Hán Việt: hán võ tuyền Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 武 (võ) + 泉 (tuyền)Hán Việthán võ tuyềnCấu tạo汉 + 武 + 泉 · hán + võ + tuyền nghĩa thành phần: hán + võ + tuyền