汉武台 hán võ thai Hán Việt: hán võ thai Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 武 (võ) + 台 (thai)Hán Việthán võ thaiCấu tạo汉 + 武 + 台 · hán + võ + thai nghĩa thành phần: hán + võ + thai