漢武託孤 hàn wǔ tuō gū · hán võ thác cô Hán Việt: hán võ thác cô · Pinyin: hàn wǔ tuō gū Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 武 (võ) + 託 (thác) + 孤 (cô)Pinyinhàn wǔ tuō gūHán Việthán võ thác côCấu tạo漢 + 武 + 託 + 孤 · hán + võ + thác + cô nghĩa thành phần: hán + võ + thác + cô