汉碑额 hán bi ngạch Hán Việt: hán bi ngạch Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 碑 (bi) + 额 (ngạch)Hán Việthán bi ngạchCấu tạo汉 + 碑 + 额 · hán + bi + ngạch nghĩa thành phần: hán + bi + ngạch