汉竹 hán trúc Hán Việt: hán trúc Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 竹 (trúc)Hán Việthán trúcCấu tạo汉 + 竹 · hán + trúc nghĩa thành phần: hán + trúc