汉籍 hán tịch Hán Việt: hán tịch Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 籍 (tịch)Hán Việthán tịchCấu tạo汉 + 籍 · hán + tịch nghĩa thành phần: hán + tịch Nghĩa jaJMdict Chinese book|Chinese classics