汉缺 hán khuyết Hán Việt: hán khuyết Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 缺 (khuyết)Hán Việthán khuyếtCấu tạo汉 + 缺 · hán + khuyết nghĩa thành phần: hán + khuyết