漢英的 hán anh đích Hán Việt: hán anh đích Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 英 (anh) + 的 (đích)Hán Việthán anh đíchCấu tạo漢 + 英 + 的 · hán + anh + đích nghĩa thành phần: hán + anh + đích Nghĩa EngCihui chinese-english