漢語課 hàn yǔ kè · hán ngữ khóa Hán Việt: hán ngữ khóa · Pinyin: hàn yǔ kè Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 語 (ngữ) + 課 (khóa)Pinyinhàn yǔ kèHán Việthán ngữ khóaCấu tạo漢 + 語 + 課 · hán + ngữ + khóa nghĩa thành phần: hán + ngữ + khóa