汉貂 hán điêu Hán Việt: hán điêu Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 貂 (điêu)Hán Việthán điêuCấu tạo汉 + 貂 · hán + điêu nghĩa thành phần: hán + điêu