漢鍾離

hàn zhōng lí hán chung li

Hán Việt: hán chung li · Pinyin: hàn zhōng lí

Tổng quan

Cấu tạo: (hán) + (chung) + (li)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相傳為八仙之一。姓鍾離,名權。參見「鍾離權」條。