漢開爾 hàn kāi ěr · hán khai nhĩ Hán Việt: hán khai nhĩ · Pinyin: hàn kāi ěr Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 開 (khai) + 爾 (nhĩ)Pinyinhàn kāi ěrHán Việthán khai nhĩCấu tạo漢 + 開 + 爾 · hán + khai + nhĩ nghĩa thành phần: hán + khai + nhĩ