汉阴诮 hán âm tiếu Hán Việt: hán âm tiếu Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 阴 (âm) + 诮 (tiếu)Hán Việthán âm tiếuCấu tạo汉 + 阴 + 诮 · hán + âm + tiếu nghĩa thành phần: hán + âm + tiếu