汉陵 hán lăng Hán Việt: hán lăng Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 陵 (lăng)Hán Việthán lăngCấu tạo汉 + 陵 · hán + lăng nghĩa thành phần: hán + lăng