汉阳造 hán dương tạo Hán Việt: hán dương tạo Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 阳 (dương) + 造 (tạo)Hán Việthán dương tạoCấu tạo汉 + 阳 + 造 · hán + dương + tạo nghĩa thành phần: hán + dương + tạo