汉隶 hán đãi Hán Việt: hán đãi Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 隶 (đãi)Hán Việthán đãiCấu tạo汉 + 隶 · hán + đãi nghĩa thành phần: hán + đãi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.泛指一種兩漢時期普遍使用的字體。 2.專指東漢時,字形如八字分布,筆勢富含變化的隸書。此名稱為區別筆勢較為刻板的唐隸而言。也稱為「八分」。