汉鼎 hán đỉnh Hán Việt: hán đỉnh Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 鼎 (đỉnh)Hán Việthán đỉnhCấu tạo汉 + 鼎 · hán + đỉnh nghĩa thành phần: hán + đỉnh