漣洳

lián rù liên như

Hán Việt: liên như · Pinyin: lián rù

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (như)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 哭泣流淚的樣子。唐.白居易〈和晨興因報問龜兒〉詩:「因茲漣洳際,一吐心中悲。」唐.蘇鶚《杜陽雜編》卷中:「翌日,辦裝出長安,咨嗟蹇分,怊悵自失。即駐馬迴望,泣涕漣洳。」

Eng

  • Cihui 漣洳 iánrù v.p. weeping