漣漪

lián yī liên y

Hán Việt: liên y · Pinyin: lián yī

Tổng quan

gợn sóng

Cấu tạo: (liên) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gợn sóng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水面上細微的波紋。宋.歐陽修〈採桑子.輕舟短棹西湖好〉詞:「無風水面琉璃滑,不覺船移,微動漣漪。驚起沙禽掠岸飛。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉细小的波纹微风吹过,湖面上泛起层层~。

Eng

  • CC-CEDICT ripple
  • Cihui ripple