漩紋

xuán wén tuyền văn

Hán Việt: tuyền văn · Pinyin: xuán wén

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyền) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回环的纹路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.回环的纹路。