漪如 yī rú · y như Hán Việt: y như · Pinyin: yī rú Tổng quan Cấu tạo: 漪 (y) + 如 (như)Pinyinyī rúHán Việty nhưCấu tạo漪 + 如 · y + như nghĩa thành phần: y + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水波潋滟貌。Tân Hoa Tự Điển 1.水波潋滟貌。