漪涟

yī liány liên

Hán Việt: y liên · Pinyin: yī lián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.微波。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

微波,水面的細波紋。南朝宋.謝靈運〈發歸瀨三瀑布望兩溪〉詩:「沫江免風濤,涉清弄漪漣。」

Cấu tạo: 漪 (y) + 漣 (liên)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 漪漣 yīlián n. <wr.> ripples

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.微波。

Eng

  • Cihui 漪漣 yīlián n. <wr.> ripples

Từ liên quan

Gần nghĩa

涟水 · 涟波 · 涟洏 · 涟源 · 涟漪 · 漣洏 · 漪澜 · 漪瀾