漪渙 yī huàn · y hoán Hán Việt: y hoán · Pinyin: yī huàn Tổng quan Cấu tạo: 漪 (y) + 渙 (hoán)Pinyinyī huànHán Việty hoánCấu tạo漪 + 渙 · y + hoán nghĩa thành phần: y + hoán