漪瀾盪漾 y lan đãng dạng Hán Việt: y lan đãng dạng Tổng quan Cấu tạo: 漪 (y) + 瀾 (lan) + 盪 (đãng) + 漾 (dạng)Hán Việty lan đãng dạngCấu tạo漪 + 瀾 + 盪 + 漾 · y + lan + đãng + dạng nghĩa thành phần: y + lan + đãng + dạng Nghĩa EngCihui 漪瀾蕩漾 īlándàngyàng f.e. The surface of the water ripples.