漫雲 mạn vân Hán Việt: mạn vân Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 雲 (vân)Hán Việtmạn vânCấu tạo漫 + 雲 · mạn + vân nghĩa thành phần: mạn + vân