漫儿

màn érmạn nhi

Hán Việt: mạn nhi · Pinyin: màn ér

Tổng quan

mặt trơn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.铜钱上没有字的一面。参见"漫面"。

Cấu tạo: 漫 (mạn) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt sấp: mặt trơn
  • Biên soạn blank side of a coin

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.铜钱上没有字的一面。参见"漫面"。

Eng

  • Cihui 漫兒 ànr n. blank side of a coin

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌