漫兒
mạn nhi
Hán Việt: mạn nhi · Pinyin: màn ér
Tổng quan
mặt sấp: mặt trơn
Nghĩa
Việt
- Cihui mặt sấp: mặt trơn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.铜钱上没有字的一面。参见"漫面"。
Eng
- Cihui 漫兒 ànr n. blank side of a coin
Hán Việt: mạn nhi · Pinyin: màn ér
mặt sấp: mặt trơn