漫興

màn xīng mạn hưng

Hán Việt: mạn hưng · Pinyin: màn xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (hưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓率意为诗,并不刻意求工。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓率意为诗,并不刻意求工。