漫寫

màn xiě mạn tả

Hán Việt: mạn tả · Pinyin: màn xiě

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (tả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随意写作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.随意写作。