漫出

màn chūmạn xuất

Hán Việt: mạn xuất · Pinyin: màn chū

Tổng quan

tràn ra

Cấu tạo: 漫 (mạn) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tràn
  • VietPhrases tràn ra
  • Tần suất từ tràn ra

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi full the brim

Eng

  • Tần suất từ full the brim

Đức

  • Handedict schwappen

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于