漫出
mạn xuất
Hán Việt: mạn xuất · Pinyin: màn chū
Tổng quan
tràn ra
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tràn
- VietPhrases tràn ra
- Tần suất từ tràn ra
Mainland
- Kaggle Zh-Vi full the brim
Eng
- Tần suất từ full the brim
Đức
- Handedict schwappen
Hán Việt: mạn xuất · Pinyin: màn chū
tràn ra