漫出 màn chū · mạn xuất Hán Việt: mạn xuất · Pinyin: màn chū Tổng quan tràn ra Cấu tạo: 漫 (mạn) + 出 (xuất)Pinyinmàn chūHán Việtmạn xuấtCấu tạo漫 + 出 · mạn + xuất nghĩa thành phần: mạn + xuất Nghĩa ViệtCihui tràn ra