漫剝

màn bō mạn bác

Hán Việt: mạn bác · Pinyin: màn bō

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓因剥蚀脱落而凝不清。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓因剥蚀脱落而凝不清。